Máy Đo Nhiệt Độ

  • Bút Đo Độ Mặn Nhiệt Độ HI98319

    Bút Đo Độ Mặn Nhiệt Độ HI98319

    Liên hệ
    - Bù nhiệt độ: Tự động từ 5 đến 50.0°C
    - Pin: 1 pin CR2032 3V Li-Ion / khoảng 100 giờ sử dụng liên tục
    - Môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100%
    - Kích thước: 175 x 41 x 23 mm
  • Máy Đo Độ Ẩm Nhiệt Độ Cầm Tay Tích Hợp Đầu Dò HI93640

    Máy Đo Độ Ẩm Nhiệt Độ Cầm Tay Tích Hợp Đầu Dò HI93640

    Liên hệ
    - Độ phân giải 0.1% RH
                             0.1°C / 0.1°F                                  
    - Độ chính xác: ±3% RH (50 to 85% RH); ±4% RH (ngoài thang)
                              ±0.5°C /±1°F
    - Pin: 3 pin 1.5V
    - Môi trường: 0 to 60°C (32 to 140°F); RHmax 98% không ngưng tụ
  • Máy Đo Độ Ẩm Nhiệt Độ Cầm Tay HI9564

    Máy Đo Độ Ẩm Nhiệt Độ Cầm Tay HI9564

    Liên hệ
    - Pin: 1.5V / khoảng 10.000 giờ sử dụng liên tục
    - Môi trường: 0 to 60°C (32 to 140°F); RH max 98% không ngưng tụ
    - Kích thước: 154 x 63 x 30 mm
    - Khối lượng: 196g
  • -11%
    Máy Đo Nhiệt Độ Cổng K Có 2 Đầu Vào HI93532

    Máy Đo Nhiệt Độ Cổng K Có 2 Đầu Vào HI93532

    5.294.000 ₫5.950.000 ₫
    - Điện cực / Đầu dò: HI766 loại K (tùy chọn,mua riêng)
    - Nút CAL: Không
    - Đèn nền LCD: Không
    - RS232: Không
    - Pin: 3 pin 1.5V
  • -7%
    Máy Đo 2 Kênh Nhiệt Độ Loại K,J,T HI93542

    Máy Đo 2 Kênh Nhiệt Độ Loại K,J,T HI93542

    5.649.000 ₫6.050.000 ₫
    - Pin: 3 x 1.5V
    - Tự động tắt: 8 phút (mặc định), 60 phút hoặc OFF
    - Môi trường: -10 to 60°C (14 to 122°F); RH max 100%
    - Kích thước: 150 x 80 x 36 mm
    - Khối lượng: 235 g
  • -8%
    Máy Đo Độ Ẩm/Nhiệt Độ Cầm Tay Có Điểm Sương HI9565

    Máy Đo Độ Ẩm/Nhiệt Độ Cầm Tay Có Điểm Sương HI9565

    3.670.000 ₫3.980.000 ₫
    - Môi trường
         0 to 60°C (32 to 140°F);
         RH max 98% không ngưng tụ
    - Kích thước: 154 x 63 x 30 mm
    - Khối lượng: 196 g
  • -15%
    Máy Đo Nhiệt Độ Kiểu K Có Độ Phân Giải 0,1° HI93531

    Máy Đo Nhiệt Độ Kiểu K Có Độ Phân Giải 0,1° HI93531

    4.483.000 ₫5.250.000 ₫
    - Tự động tắt: 8 phút (mặc định), 60 phút hoặc OFF
    - Môi trường: -10 to 60°C (14 to 122°F); RH max 100%
    - Kích thước: 150 x 80 x 36 mm
    - Khối lượng: 235 g
  • -15%
    Đầu Dò Nhiệt Độ Thép Kiểu K (3m) HI766Z/3

    Đầu Dò Nhiệt Độ Thép Kiểu K (3m) HI766Z/3

    2.210.000 ₫2.601.000 ₫
    - Chiều dài cảm biến: 255 mm (10")
    - Chiều dài cáp: 3m
    - Chất liệu thân: Thép không gỉ
    - Đường Kính: 1.5 mm (0.06")

     
  • -11%
    Máy Đo Nhiệt Độ Chống Thấm Nước HI93510N

    Máy Đo Nhiệt Độ Chống Thấm Nước HI93510N

    4.939.000 ₫5.540.000 ₫
    - Tự động tắt: 8 phút (mặc định), 60 phút hoặc OFF
    - Môi trường: -10 to 50°C (14 to 122°F); RH max 100%
    - Kích thước: 150 x 80 x 36 mm
    - Khối lượng: 235 g
  • -12%
    Đầu Dò Nhiệt Độ Thép Kiểu K (1m) HI766Z

    Đầu Dò Nhiệt Độ Thép Kiểu K (1m) HI766Z

    1.625.000 ₫1.850.000 ₫
    - Nhiệt độ tối đa: 1100°C (2000°F)
    - Chiều dài cảm biến: 255 mm (10")
    - Chất liệu thân: Thép không gỉ
    - Đường Kính: 1.5 mm (0.06")
  • -17%
    Đầu Đo Nhiệt Độ Ống Kẹp Đường Ống Cổng K, cáp 1m HI766TV1

    Đầu Đo Nhiệt Độ Ống Kẹp Đường Ống Cổng K, cáp 1m HI766TV1

    1.365.000 ₫1.652.000 ₫
    - Nhiệt độ tối đa: 200°C (390°F)
    - Đường kính mở hàm: tối đa 35 mm
    - Cáp :1 m (3.3')
    - Ứng dụng: đường ống

     
  • -17%
    Máy Đo Nhiệt Độ Chống Thấm Nước HI93510

    Máy Đo Nhiệt Độ Chống Thấm Nước HI93510

    4.177.000 ₫5.057.000 ₫
    - Thang đo (°C): -50.0 to 150.0°C; -58.0 to 302.0°F
    - Độ phân giải (°C): 0.1°C; 0.1°F (-58.0 to 230.0°F) và 0.2°F (ngoài thang)
    - Độ chính xác: ±0.4°C; ±0.8°F (1 năm, không bao gồm sai số đầu dò)
    - Điện cực / Đầu dò: HI762BL bằng thép không gỉ, cáp 1m (đi kèm)
  • -16%
    Đầu Dò Nhiệt Độ Xuyên Sâu Kiểu K Với Tay Cầm (2m) HI766TR4

    Đầu Dò Nhiệt Độ Xuyên Sâu Kiểu K Với Tay Cầm (2m) HI766TR4

    2.329.000 ₫2.765.000 ₫
    - Chiều dài cảm biến: 2m
    - Chất liệu thân: Thép không gỉ
    - Kích thước: 10 mm (0.4")
    - Cáp: 1 m (3.3')

     
     

     
  • -26%
    Đầu Dò Nhiệt Độ Xuyên Sâu Kiểu K Với Tay Cầm (1.5m) HI766TR3

    Đầu Dò Nhiệt Độ Xuyên Sâu Kiểu K Với Tay Cầm (1.5m) HI766TR3

    2.120.000 ₫2.850.000 ₫
    - Chiều dài cảm biến: 1.5m
    - Chất liệu thân: Thép không gỉ
    - Kích thước: 10 mm (0.4")
    - Cáp: 1 m (3.3')

     
  • -10%
    Đầu Dò Nhiệt Độ Xuyên Sâu Kiểu K Với Tay Cầm (1m) HI766TR2

    Đầu Dò Nhiệt Độ Xuyên Sâu Kiểu K Với Tay Cầm (1m) HI766TR2

    1.880.000 ₫2.100.000 ₫
    - Chiều dài cảm biến: 1m
    - Chất liệu thân: Thép không gỉ
    - Kích thước: 10 mm (0.4")
    - Cáp: 1 m (3.3')

     
  • -14%
    Đầu Dò Xuyên Sâu Dài Kiểu K Với Tay Cầm (500 mm) HI766TR1

    Đầu Dò Xuyên Sâu Dài Kiểu K Với Tay Cầm (500 mm) HI766TR1

    1.675.000 ₫1.950.000 ₫
    - Chiều dài cảm biến: 500 mm (19.7")
    - Chất liệu thân: Thép không gỉ
    - Kích thước: 10 mm (0.4")
    - Cáp: 1 m (3.3')

     
  • Đầu Dò Nhiệt Độ Thép Kiểu K HI766F1

    Đầu Dò Nhiệt Độ Thép Kiểu K HI766F1

    1.056.900 ₫
    - Nhiệt độ tối đa: 480°C (900°F)
    - Chiều dài cảm biến: 1m
    - Chất liệu thân: Thép không bọc vỏ
    - Đường Kính: 2 mm (0.08")

     

     
  • -20%
    Máy Đo Nhiệt Độ Trong Thực Phẩm HI93501

    Máy Đo Nhiệt Độ Trong Thực Phẩm HI93501

    2.147.000 ₫2.687.000 ₫
       + Đo trong mẫu sản phẩm:
       + Điều kiện hoạt động: -20 to 50°C (-4 to 122°F);
       + Điều kiện hạn chế: -30 to 50°C (-22 to 122°F);
       + Điều kiện bảo quản và vận chuyển: -40 to 70°C (-40 to 158°F)
  • -22%
    Máy Đo Nhiệt Độ Trong Thực Phẩm Loại K với điện cực cố định HI935007

    Máy Đo Nhiệt Độ Trong Thực Phẩm Loại K với điện cực cố định HI935007

    2.147.000 ₫2.750.000 ₫
    - Độ phân giải:  0.1°C (lên đến 199.0°C); 1°C (ngoài thang)
                             0.1°F(lên đến 399.9°F); 1°F (ngoài thang)
    - Độ chính xác: ±1°C (-50.0 to 100.0°C); ±2°C (100.0 to 300°C)
                             ±1.8°F (-58.0 to 212°F); ±3.6°F (212 to 572°F)
    - Đầu dò: cố định vào máy, cáp 1m
  • -12%
    Đầu Dò Nhiệt Độ Thép Kiểu K (7m) HI766Z 7

    Đầu Dò Nhiệt Độ Thép Kiểu K (7m) HI766Z 7

    3.460.000 ₫3.950.000 ₫
    - Chiều dài cảm biến 255 mm (10")
    - Chiều dài cáp       7m
    - Chất liệu thân: Thép không gỉ
    - Đường Kính: 1.5 mm (0.06")
  • Đầu Dò Dẻo Kiểu K Đo Nhiệt Độ Cao HI766F

    Đầu Dò Dẻo Kiểu K Đo Nhiệt Độ Cao HI766F

    930.000 ₫930.000 ₫
    - Thời gian phản ứng: 4 giây (90% Gía trị cuối cùng)
    - Chiều dài cảm biến: 255 mm (10")
    - Chất liệu thân: Thép không gỉ AISI 316
    - Đường Kính: 1.5 mm (0.06")
  • -17%
    Máy Đo Nhiệt Độ Loại K Hanna HI935005

    Máy Đo Nhiệt Độ Loại K Hanna HI935005

    2.470.000 ₫2.965.000 ₫
    - Thang đo (°C): -50.0 to 199.9°C và 200 to 1350°C
    - Độ phân giải (°C): 0.1°C (-50.0 to 199.9°C) và 1°C (ngoài thang)
    - Thang đo (°F): -58.0 to 399.9°F và 400 to 2462°F
    - Độ phân giải (°F): 0.1°F (-58.0 to 399.9°F) và 1°F (ngoài thang)
  • -18%
    Máy Đo Nhiệt Độ Trong Thực Phẩm Loại T Hanna HI935004

    Máy Đo Nhiệt Độ Trong Thực Phẩm Loại T Hanna HI935004

    2.000.000 ₫2.450.000 ₫
    - Thang đo:
    + từ -50.0 đến 199.0°C; 200 đến 300°C
    + từ -58.0 đến 399.9°F; 400 đến 572°F
    - Độ phân giải:
    + 0.1°C (-50 đến 199.0°C); 1°C (200 to 300°C)
    + 0.1°F(-58.0 to 399.9°F); 1°F (400 to 572°F)
  • -17%
    Đầu Dò Kiểu K Xuyên Sâu Dài Kiểu K Có Tay Cầm HI766CL

    Đầu Dò Kiểu K Xuyên Sâu Dài Kiểu K Có Tay Cầm HI766CL

    1.650.000 ₫1.985.000 ₫
    - Nhiệt độ tối đa: 900°C (1650°F)
    - Thời gian phản ứng: 15 giây (90% Gía trị cuối cùng)
    - Chiều dài cảm biến: 310 mm
    - Chất liệu thân: Thép không gỉ
  • -21%
    Đầu Dò Nhiệt Độ Xuyên Sâu Cực Nhanh Kiểu K Có Tay Cầm HI766C1

    Đầu Dò Nhiệt Độ Xuyên Sâu Cực Nhanh Kiểu K Có Tay Cầm HI766C1

    1.460.000 ₫1.850.000 ₫
    - Chiều dài cảm biến: 95 mm (3.7")
    - Chất liệu thân: Thép không gỉ
    - Đường kính: 1.6 mm (0.06")
    - Cáp: 1 m (3.3')
  • -12%
    Nhiệt Kế Hồng Ngoại HI99550-00

    Nhiệt Kế Hồng Ngoại HI99550-00

    3.550.000 ₫4.050.000 ₫
    - Thang đo: -10 to 300°C
    - Môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95%
    - Kích thước: 143 x 80 x 32 mm (5.6 x 3.2 x 1.5")
    - Khối lượng: 320 g (11.3 oz.)


     
  • -24%
    Đầu Dò Nhiệt Độ Xuyên Sâu Kiểu K Có Tay Cầm HI766C

    Đầu Dò Nhiệt Độ Xuyên Sâu Kiểu K Có Tay Cầm HI766C

    1.565.000 ₫2.050.000 ₫
    - Nhiệt độ tối đa: 900°C (1650°F)
    - Thời gian phản ứng 15 giây (90% Gía trị cuối cùng)
    - Chiều dài cảm biến: 155 mm (6.1")
  • -12%
    Nhiệt Kế Kỹ Thuật Số Có Đầu Dò Nhúng Chìm HI98539

    Nhiệt Kế Kỹ Thuật Số Có Đầu Dò Nhúng Chìm HI98539

    1.625.000 ₫1.855.000 ₫
    - Thang đo : -20.0 to 80.0°C
                          -4.0 đến 176.0°F
    - Nguồn điện: 3 x  pin AAA 1.5V
    - Môi trường: -30 to 50°C (-22 to 122°F); RH max 95%; IP65
    - Kích thước: 107 x 59 x 17 mm / 109 g


     
  • -14%
    Máy Đo Nhiệt Độ Loại K Có 2 Kênh Hanna HI935002

    Máy Đo Nhiệt Độ Loại K Có 2 Kênh Hanna HI935002

    2.705.000 ₫3.150.000 ₫
    - Môi trường: -10 to 50°C (14 to 122°F); RH max 100%
    - Thang đo (°C): -50.0 to 199.9°C và 200 to 1350°C
    - Độ phân giải (°C): 0.1°C (-50.0 to 199.9°C) và 1°C (ngoài thang)
    - Thang đo (°F): -58.0 to 399.9°F và 400 to 2462°F
  • -13%
    Máy Đo Nhiệt Độ Trong Thực Phẩm Cổng K Hanna HI9350011

    Máy Đo Nhiệt Độ Trong Thực Phẩm Cổng K Hanna HI9350011

    2.335.000 ₫2.680.000 ₫
    - Thang đo Loại K
    + từ -50.0 đến 199.0°C; 200 đến 300°C
    + từ -58.0 đến 399.9°F; 400 đến 572°F
    - Độ chính xác Loại K
    + từ ±0.4°C (-50.0 đến 300.0°C)
    + từ ±0.7°F (-58.0 đến 572°F)
  • -14%
    Đầu Dò Kiểu K Đo Bề Mặt Nhỏ Có Tay Cầm, Cáp 1m HI766B3

    Đầu Dò Kiểu K Đo Bề Mặt Nhỏ Có Tay Cầm, Cáp 1m HI766B3

    1.740.000 ₫2.015.000 ₫
    - Nhiệt độ tối đa: 200°C (390°F)
    - Thời gian phản ứng: 6 giây (90% Gía trị cuối cùng)
    - Chiều dài cảm biến: 130 mm
    - Chất liệu thân: Thép không gỉ
  • Máy Đo Nhiệt Độ KEY® HI98517

    Máy Đo Nhiệt Độ KEY® HI98517

    1.588.000 ₫
    - Thang đo: -40 to 550°C
    - Pin: 4 x 1.5V                       
    - Kích thước: 175 x 41 x 23 mm
    - Khối lượng: 78 g


     
  • -2%
    Máy Đo Độ Ẩm/Nhiệt Độ Cầm Tay Hanna HI9065

    Máy Đo Độ Ẩm/Nhiệt Độ Cầm Tay Hanna HI9065

    8.910.000 ₫9.120.000 ₫
    - Thang đo: 0.0 to 60.0°C / 32.0 to 140.0°F Đến 150°C (302°F) với đầu dò HI765
    - Độ phân giải: 0.1°C / 0.1°F                                   
    - Độ chính xác: ±0.4°C (không gồm sai số đầu dò)
    - Pin: 4 pin 1.5V
  • -11%
    Bút Đo Nhiệt Độ Checktemp1 HI98509

    Bút Đo Nhiệt Độ Checktemp1 HI98509

    906.000 ₫1.015.000 ₫
    - Thang đo (°C): -50.0 to 150.0°C
    - Thang đo  (°F): -58.0 to 302.0°F
    - Nguồn điện: 3 x  pin AAA 1.5V
    - Kích thước: 107 x 59 x 16.5 mm (4.2 x 2.3 x .65’’) / 80 g (2.8 oz.)


     
  • Bút Đo Nhiệt Độ Checktemp HI98501

    Bút Đo Nhiệt Độ Checktemp HI98501

    915.900 ₫
    - Thang đo (°C): -50.0 to 150.0°C
    - Thang đo (°F): -58.0 to 302.0°F
    - Kích thước: 70.4 x 50.5 x 22 mm chỉ thân
    - Khối lượng: 51.3 g

     
  • -14%
    Đầu Dò Đo Bề Mặt Tròn Cổng K Có Tay Cầm, Cáp 1m HI766B2

    Đầu Dò Đo Bề Mặt Tròn Cổng K Có Tay Cầm, Cáp 1m HI766B2

    1.740.000 ₫2.015.000 ₫
    - Thời gian phản ứng: 3 giây (90% Gía trị cuối cùng)
    - Chiều dài cảm biến: 130 mm
    - Chất liệu thân: Thép không gỉ
    - Kích thước: 8 mm
  • -7%
    Nhiệt Kế Bỏ Túi Checktemp®4C HI151-00

    Nhiệt Kế Bỏ Túi Checktemp®4C HI151-00

    1.365.000 ₫1.461.100 ₫
    - Thang đo(°C): -50.0 to 220°C
    - Tự động tắt: sau 8 phút không sử dụng
    - Môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95%
    - Kích thước / Khối lượng: 165 x 50 x 20 mm (6.5 x 2.0 x 0.8’’) / 100g

     

     
  • -26%
    Đầu Dò Đo Bề Mặt Cổng K Có Tay Cầm, Cáp 1m HI766B

    Đầu Dò Đo Bề Mặt Cổng K Có Tay Cầm, Cáp 1m HI766B

    2.222.000 ₫2.985.000 ₫
    - Chiều dài cảm biến: 200 mm (7.9")
    - Chất liệu thân: Thép không gỉ
    - Kích thước: 16 mm (0.6")
    - Cáp: 1 m (3.3')
  • -8%
    Máy Đo Nhiệt Độ Treo Tường Có Khóa HI143-10

    Máy Đo Nhiệt Độ Treo Tường Có Khóa HI143-10

    4.190.000 ₫4.560.000 ₫
    - Ghi dữ liệu: lên đến 4000 bản
    - Ghi theo khoảng thời gian: từ 1 phút đến 24 tiếng
    - Kích thước: 60 x 37 x 17 mm
  • Máy Đo Nhiệt Độ Từ Xa Cho Tủ Lạnh HI147-00

    Máy Đo Nhiệt Độ Từ Xa Cho Tủ Lạnh HI147-00

    1.334.200 ₫
    - Thang đo (°C): -50.0 to 150.0°C
    - Độ phân giải (°C): 0.1°C
    - Kích thước: 93 x 39 x 31 mm
    - Khối lượng: 60 g

     
  • -22%
    Nhiệt Kế Ghi Dữ Liệu HI141

    Nhiệt Kế Ghi Dữ Liệu HI141

    2.900.000 ₫3.700.000 ₫
    - Môi trường: RH 100%
    - Kích thước: dia: 86.5 mm x height: 35 mm
    - Khối lượng: 150 g 
  • -14%
    Nhiệt Kế Treo Tường HI146-00

    Nhiệt Kế Treo Tường HI146-00

    1.700.000 ₫1.985.000 ₫
    - Thang đo (°C): -50.0 to 150.0°C
    - Pin: 1 x 1.5V
    - Kích thước: 86 x 110 x 43 mm
    - Khối lượng: 150 g


     
  • Đầu Dò Nhiệt Độ Kiểu K Cho Bề Mặt Lăn Có Tay Cầm HI766A

    Đầu Dò Nhiệt Độ Kiểu K Cho Bề Mặt Lăn Có Tay Cầm HI766A

    2.070.000 ₫2.056.000 ₫
    - Nhiệt độ tối đa: 320°C (600°F)
    - Thời gian phản ứng: 7 giây (90% Gía trị cuối)
    - Chiều dài cảm biến: 280 mm (11")
    - Chất liệu thân: Thép không gỉ
  • -4%
    Máy Đo Oxy Hòa Tan Nhiệt Độ Chuyên Nghiệp Cáp 10m HI98193

    Máy Đo Oxy Hòa Tan Nhiệt Độ Chuyên Nghiệp Cáp 10m HI98193

    14.470.000 ₫15.025.000 ₫
    - Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C
    - Độ chính xác nhiệt độ: ±0.2°C
    - Bù nhiệt:Tự động từ 0 đến 50°C
    - Bù áp suất: Tự động từ  450 đến 850 mmHg
    - Bù độ mặn: Tự động từ 0 đến 70 g/L
  • Nhiệt Kế Chữ T, Đầu Dò Dài 300mm HI145-20

    Nhiệt Kế Chữ T, Đầu Dò Dài 300mm HI145-20

    1.588.000 ₫
    - Tự động tắt: sau 8 phút không sử dụng
    - Môi trường: -10 to 50°C (14 to 122°F); RH max 95%
    - Kích thước: 92 x 165 x 38 mm (3.6 x 6.5 x 1.5”)
    - Khối lượng: 65 g (2.3 oz)

     
  • MÁY ĐO OXY HÒA TAN/NHIỆT ĐỘ ĐỂ BÀN HI5421-02

    MÁY ĐO OXY HÒA TAN/NHIỆT ĐỘ ĐỂ BÀN HI5421-02

    Liên hệ
    - Độ phân giải DO: 0.01 ppm (mg/L); 0.1% độ bão hòa
    - Độ chính xác DO: ±1.5% kết quả đo ±1 chữ số
    - Hiệu chuẩn DO: Hiệu chuẩn tự động 1 hoặc 2 điểm ; Hiệu chuẩn 1 điểm người dùng
  • Nhiệt Kế Chữ T, Đầu Dò Dài 125mm HI145-00

    Nhiệt Kế Chữ T, Đầu Dò Dài 125mm HI145-00

    1.132.100 ₫
    - Tự động tắt: sau 8 phút không sử dụng
    - Môi trường: -10 to 50°C (14 to 122°F); RH max 95%
    - Kích thước: 92 x 165 x 38 mm (3.6 x 6.5 x 1.5”)
    - Khối lượng: 65 g (2.3 oz)


     
  • -8%
    Máy Đo Oxy Hòa Tan Nhiệt Độ Chuyên Nghiệp Cáp 4m HI98193

    Máy Đo Oxy Hòa Tan Nhiệt Độ Chuyên Nghiệp Cáp 4m HI98193

    15.599.000 ₫16.950.000 ₫
    - Độ chính xác nhiệt độ: ±0.2°C
    - Bù nhiệt:Tự động từ 0 đến 50°C
    - Bù áp suất: Tự động từ  450 đến 850 mmHg
    - Bù độ mặn: Tự động từ 0 đến 70 g/L
  • -13%
    Máy Đo Oxy Hòa Tan Và Nhiệt Độ Trong Thủy Sản HI9147-04

    Máy Đo Oxy Hòa Tan Và Nhiệt Độ Trong Thủy Sản HI9147-04

    11.284.000 ₫13.004.000 ₫
    - Độ chính xác: ±1% giá trị đọc (O2) / ±0.2°C
    - Hiệu chuẩn: Bằng tay, môi trường bão hòa
    - Bù nhiệt: tự động  từ 0 đến 50.0°C
    - Bù muối:     0 to 51 g/L (ppt)
  • -9%
    Máy Đo Oxy Hòa Tan Và Nhiệt Độ Trong Nước Thải HI9146-04

    Máy Đo Oxy Hòa Tan Và Nhiệt Độ Trong Nước Thải HI9146-04

    13.695.000 ₫15.050.000 ₫
    - Chuẩn DO: 1 đểm hoặc 2 điểm tại 0% (HI 740) và 100% (ở không khí)
    - Độ phân giải bù độ cao:
    - Bù muối: 0 đến 80g/l; 1g/l
    - Bù nhiệt: 0 đến 50 °C
  • -5%
    Máy Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ Online Thang Cao HI991405-02

    Máy Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ Online Thang Cao HI991405-02

    4.590.000 ₫4.855.000 ₫
    - Nguồn điện: adapter 12 VDC (included)
    - Điện cực pH: HI 1293D (đi kèm)
    - Đầu dò EC/TDS: HI 7630 (cố định)
    - Môi trường: 0 to 50ºC (32 to 122ºF); RH max 95% không ngưng tụ
  • -8%
    Máy Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ Online Thang Thấp HI991404-02

    Máy Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ Online Thang Thấp HI991404-02

    4.590.000 ₫5.015.000 ₫
    - Thang đo
    + pH: 0.0 to 14.0 pH
    + EC: 0 to 3999 µS/cm
    + TDS: 0 to 2000 mg/L (ppm)
    + Nhiệt độ: 0.0 to 60.0°C / 32.0 to 122.0°F
  • -13%
    Màn Hình Hiển Thị pH, EC, TDS, Nhiệt độ Trong Thuỷ Canh HI981420-02

    Màn Hình Hiển Thị pH, EC, TDS, Nhiệt độ Trong Thuỷ Canh HI981420-02

    6.940.000 ₫7.950.000 ₫
    - Thang đo: 0.00 to 14.00 pH
    - Độ phân giải: 0.01 pH, (0.1 pH)
    - Độ chính xác: ±0.05 pH, (± 0.1 pH)
    - Hiệu chuẩn: tự động nhận đệm, 1 hoặc 2 điểm tại pH 4.01, 7.01, 10.01
  • -8%
    Máy Đo Oxy Hòa Tan HI2040-02

    Máy Đo Oxy Hòa Tan HI2040-02

    15.446.000 ₫16.850.000 ₫
    - Pin: Pin có thể sạc lại với 8 giờ sử dụng liên tục
    - Nguồn điện: adapter 5 VDC (đi kèm)
    - Kích thước: 202 x 140 x 12.7mm (8” x 5.5” x 0.5”)
    - Khối lượng: 250 g (8.82 oz)
  • Máy Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ Thang Cao Hanna HI991301

    Máy Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ Thang Cao Hanna HI991301

    10.590.000 ₫10.565.000 ₫
    - Thang đo: 0.00 to 14.00 pH
    - Độ phân giải: 0.01 pH
    - Độ chính xác: ±0.01 pH
    - Hiệu chuẩn pH: tự động
  • Máy Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ Thang Thấp Hanna HI991300

    Máy Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ Thang Thấp Hanna HI991300

    10.590.000 ₫10.565.000 ₫
    - Thang đo: 0.0 to 60.0°C / 32.0 to 140.0°F
    - Độ phân giải: 0.1°C / 0.1°F
    - Độ chính xác: ±0.5°C /±1°F
    - Bù nhiệt độ: pH: tự động; EC/TDS: tự động
  • -4%
    Máy Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ Thang Cao Hanna HI9813-5

    Máy Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ Thang Cao Hanna HI9813-5

    3.975.000 ₫4.150.000 ₫
    - Hệ số chuyển đổi TDS: Mặc định
    - Bù nhiệt: Tự động, 0 to 50°Cvới β=2%/°C
    - Nguồn điện: Pin 9V
    - Kích thước: 145 x 80 x 36 mm
  • -4%
    Máy đo pH/EC/TDS/Nhiệt độ Hanna HI9812-5

    Máy đo pH/EC/TDS/Nhiệt độ Hanna HI9812-5

    3.975.000 ₫4.150.000 ₫
    - Thang đo: 0.0 to 60.0°C
    - Độ phân giải: 0.1°C
    - Độ chính xác: ±0.5°C
    - Bù nhiệt: Tự động, 0 to 50°C với β=2%/°C
  • -12%
    Máy Đo Oxy Hoà Tan HI2004-02

    Máy Đo Oxy Hoà Tan HI2004-02

    14.177.000 ₫16.107.000 ₫
    - Kết nối: 1 cổng USB để sạc và kết nối máy tính, 1 cổng để lưu trữ
    - Môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F), RH max 95% không ngưng tụ
    - Pin: Pin có thể sạc lại với 8 giờ sử dụng liên tục
    - Nguồn điện: adapter 5 VDC (đi kèm)
  • -9%
    Máy Đo EC TDS Độ Mặn Nhiệt Độ Cầm Tay HI9835

    Máy Đo EC TDS Độ Mặn Nhiệt Độ Cầm Tay HI9835

    18.644.000 ₫20.505.000 ₫
    - Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C
    - Độ chính xác nhiệt độ: ±0.2% FS (không gồm sai số đầu dò)
    - Bù nhiệt độ: Tự động hoặc bằng tay từ –20.0 to 120.0 °C (-4.0 to 248.0°F) (có thể tắt để đo hoạt động độ dẫn)
    - Nhiệt độ tham chiếu: 20°C or 25°C
Xem thêm máy đo nhiệt độ
Máy đo nhiệt độ là một trong những thiết bị rất quan trọng trong đời sống. Không những giúp xác định nhiệt độ phòng trong gia đình, cơ quan mà nó còn giúp xác định nhiệt độ của thiết bị, máy móc làm tăng tuổi thọ của thiết bị. Máy đo nhiệt độ hiện có 2 loại là máy đo nhiệt độ tiếp xúc và máy đo nhiệt độ hồng ngoại (không tiếp xúc) đều được Hải Minh Shop cung cấp chính hãng chất lượng với đa dạng mẫu mã cho bạn lựa chọn
Liên hệ