Kết quả tìm kiếm: kim

Tìm thấy 25 kết quả với từ khóa kim. Đang hiển thị từ 1 đến 25.
  • -20%
    Máy may bao 2 kim 2 chỉ TMD GK9-760

    Máy may bao 2 kim 2 chỉ TMD GK9-760

    3.200.000 3.980.000
    • Loại kim: GK9-230#
    • Quy cách sợi chỉ: 21 sợi nylon 2*3
    • Chiều dài mũi khâu: 7–11mm
    • Độ dày khâu tối đa: 0.2–6mm
    • Tốc độ khâu tối đa: 2700 mũi/phút
    • Công suất động cơ: 210W
    • Điện áp: 220V 50hz
    • Trọng lượng tịnh: 3kg
  • -8%
    Máy may bao TMD GK9-750 (2 chỉ 1 kim)

    Máy may bao TMD GK9-750 (2 chỉ 1 kim)

    2.450.000 2.650.000
    Đường may: móc xích
    Công suất: 190W
    Độ dày may tối đa: 6mm
    Kích thước máy: 26 * 8,5 * 25,5 cm
    Trọng lượng: 3.5kg
  • -10%
    Máy khâu bao cầm tay Yaohan N602A 1 kim 2 chỉ

    Máy khâu bao cầm tay Yaohan N602A 1 kim 2 chỉ

    6.300.000 6.990.000
    - Loại máy: 1 kim 2 chỉ
    - Độ dài mũi: 8.2mm
    - Tốc độ: 1.700  + 250 mũi/phút
    - Công suất: 90W
  • -15%
    Máy may bao cầm tay Yaohan N620H 2 kim 2 chỉ

    Máy may bao cầm tay Yaohan N620H 2 kim 2 chỉ

    7.450.000 8.800.000
    - Loại máy: 2 kim 2 chỉ
    - Chiều dài mũi đường chỉ ấn định: 7.2 mm (3 đường chỉ/inch)
    - Động cơ truyền động: 60W
    - Tốc độ vòng quay: 1.700 ~ 1.950 vòng/phút
  • -8%
    Máy may bao Yaohan N602H loại 1 kim 2 chỉ

    Máy may bao Yaohan N602H loại 1 kim 2 chỉ

    6.900.000 7.500.000
    - Loại máy: 1 kim 2 chỉ
    - Chiều dài mũi đường chỉ ấn định: 8.5 mm
    - Tốc độ: 1.700 - 1.900 vòng/ phút
    - Số đường may: 1 đường
  • -17%
    Kim máy may bao TMD-GK9 1 vỉ 10 kim

    Kim máy may bao TMD-GK9 1 vỉ 10 kim

    100.000 120.000
    Đối với một chiếc máy may bao thì kim là bộ phận cực kỳ quan trọng, với nhiệm vụ giúp đưa chỉ qua các lớp vật thể tạo thành những đường may chắc chắn, thằng hàng thằng lối
  • Máy may bao Ấn Độ LPI DE-DA (1 chỉ 2 kim)

    Máy may bao Ấn Độ LPI DE-DA (1 chỉ 2 kim)

    Liên hệ
    • Tốc độ may : 1600 -1800 mũi/ phút 
    • Loại đường may: Đường may song song, Đường chỉ kép.
    • Chiều dài mũi may: Cố định 3,5 mũi / Inch (25,4mm).
    • Loại túi: Tất cả các loại Giấy Nhiều Lớp, Giấy Kraft, Vải Bố, Bông, PP PE, Hessian, Túi Polypropylene dệt, v.v.
    • Trọng lượng: 6.8Kg
  • -8%
    Máy Đo Độ Dày Kim Loại TCVN-T200

    Máy Đo Độ Dày Kim Loại TCVN-T200

    Liên hệ
    - T/ đo:0.75-230 mm
    - Vật liệu: Nhôm, thép, inox, sắt, gang, chì, nylon, ..
    - Đầu N50/900 : 2.379k (v)
    - Đầu HT5(<3000): 5Tr(v)
  • Máy đo độ dày kim loại HUATEC TG 2910           

    Máy đo độ dày kim loại HUATEC TG 2910           

    Liên hệ
    - Hãng sản xuất: HUATEC
    - Mã sản phẩm: TG 2910
    - Loại máy: Máy đo chiều dày kim loại
    - Phạm vi đo (mm): 225mm
  • -5%
    Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương cầm tay KIMO HD110

    Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương cầm tay KIMO HD110

    7.330.000
    - Điều kiện hoạt động: Từ -10 đến 50°C
    - Điều kiện bảo quản: Từ -20 đến 80°C
    - Tự động tắt khi không hoạt động: Có thế điều chỉnh từ 0 đến 120 phút
    - Trọng lượng: 310 gam
  • -13%
    Máy đo ánh sáng KIMO LX50

    Máy đo ánh sáng KIMO LX50

    6.150.000
    - Nguồn điện: 4 pin AAA 1.5V                     
    - Điều kiện hoạt động: Từ -10 đến 50°C                  
    - Điều kiện bảo quản: Từ -20 đến 70°C                                            
    - Trọng lượng: 200 gam                 


     
  • -10%
    Máy đo tốc độ, lưu lượng gió và nhiệt độ KIMO LV130

    Máy đo tốc độ, lưu lượng gió và nhiệt độ KIMO LV130

    Liên hệ
    - Khoảng đo nhiệt độ: Từ 0 … +50°C
    - Độ chính xác: ±0.4% giá trị ±0.3 °C
    - Độ phân giải: 0.1 °C
    - Đường kính cách quạt đo gió: Ø 100 mm
  • -13%
    Máy đo độ ẩm vật liệu xây dựng KIMO HM50

    Máy đo độ ẩm vật liệu xây dựng KIMO HM50

    Liên hệ
    - Độ chính xác: ±1%
    - Độ phân giải: 0.1%
    - Vật liệu: ABS, cấp độ bảo vệ IP54
    - Phím bấm:Với 2 phím bấm

     
  • -22%
    Máy đo nhiệt độ tiếp xúc kiểu K, J, T, S Kimo TK61

    Máy đo nhiệt độ tiếp xúc kiểu K, J, T, S Kimo TK61

    3.150.000
    - Đơn vị đo:  oC, oF            
    - Số kênh đo: 1 kênh đo  
    - Vật liệu: ABS, cấp độ bảo vệ IP54                
    - Phím bấm: Với 5 phím bấm  
  • -21%
    Máy đo nhiệt độ, độ ẩm KIMO HD50

    Máy đo nhiệt độ, độ ẩm KIMO HD50

    6.700.000
    - Khoảng đo độ ẩm: Từ 5 … 95%RH
    - Khoảng đo nhiệt độ: Từ -20 … +70°C
    - Độ phân giải: 0.1 °C
    - Thời gian hồi đáp: 4 … 5 giây
  • -13%
    Máy đo nhiệt độ tiếp xúc kiểu K, J, T, S Kimo TK62

    Máy đo nhiệt độ tiếp xúc kiểu K, J, T, S Kimo TK62

    3.650.000
    - Đơn vị đo : oC, oF            
    - Số kênh đo: 2 kênh đo 
    - Độ phân giải: 0.1 °C               
    - Thời gian hồi đáp: Khoảng 5giây     
  • -10%
    Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió và nhiệt độ KIMO LV117

    Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió và nhiệt độ KIMO LV117

    Liên hệ
    - Khoảng đo lưu lượng khí: Từ 0 … 99 999 m³/h
    - Đơn vị đo: m³/h, cfm, l/s, m³/s
    - Độ chính xác: ±3% giá trị ±0.03 * area (cm²)
    - Độ phân giải: 1 m³/h
  • -9%
    Máy đo tốc độ, lưu lượng gió và nhiệt độ KIMO LV111

    Máy đo tốc độ, lưu lượng gió và nhiệt độ KIMO LV111

    Liên hệ
    - Khoảng đo gió: Từ 0.8 … 25 m/s
    - Đơn vị đo: m/s, fpm, km/h
    - Độ chính xác:
    + Từ 0.8 … 3 m/s: ±3% giá trị ±0.1 m/s
    + Từ 3.1 … 25 m/s: ±1% giá trị ±0.3 m/s
  • -16%
    Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió và nhiệt độ KIMO LV110

    Máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió và nhiệt độ KIMO LV110

    11.300.000
    - Nguồn điện: 4 pin AAA 1.5V
    - Đường kính cánh quạt: Ø100 mm
    - Vật liệu: ABS, cấp độ bảo vệ IP54
    - Tiêu chuẩn: EMC2004/108/CE và EN 61010-1

     
  • -9%
    Máy đo tốc độ gió KIMO VT50

    Máy đo tốc độ gió KIMO VT50

    7.850.000
    - Khoảng đo gió: Từ 0.15 … 30 m/s (đơn vị đo: m/s, fpm, km/h)
    - Khoảng đo nhiệt độ: Từ -20 … +80°C
    - Độ chính xác: ±0.3% giá trị ±0.25 °C
    - Độ phân giải: 0.1 °C

     
  • -8%
    Máy đo tốc độ, lưu lượng gió và nhiệt độ KIMO VT110

    Máy đo tốc độ, lưu lượng gió và nhiệt độ KIMO VT110

    Liên hệ
    - Tiêu chuẩn: EMC2004/108/CE và EN 61010-1
    - Nguồn điện: 4 pin AAA 1.5V
    - Vật liệu: ABS, cấp độ bảo vệ IP54
    - Đầu đo: đầu đo hotwire bằng thép không gỉ

     
  • -6%
    Máy đo áp suất chêch lệch, đo tốc độ gió KIMO MP120

    Máy đo áp suất chêch lệch, đo tốc độ gió KIMO MP120

    Liên hệ
    - Vật liệu: ABS, cấp độ bảo vệ IP54
    - Nguồn điện: 4 pin AAA 1.5V
    - Nhiệt độ hoạt động: Từ 0 đến 50°C
    - Nhiệt độ bảo quản: Từ -20 đến 80°C
  • -16%
    Máy đo áp suất chêch lệch KIMO MP112

    Máy đo áp suất chêch lệch KIMO MP112

    Liên hệ
    - Vật liệu: ABS, cấp độ bảo vệ IP54
    - Khoảng đo: Từ -200 đến +200 mbar
    - Độ phân giải: 1 mbar
    - Độ chính xác: ±0.5% giá trị ±2 mbar
  • -22%
    Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ LV50

    Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ LV50

    Liên hệ
    - Khoảng đo gió: Từ 0.3 … 35 m/s                                                     
    - Khoảng đo nhiệt độ: Từ -20 … +80°C                    
    - Độ chính xác: ±0.4% giá trị ±0.3 °C                         
    - Độ phân giải: 0.1 °C 
  • -25%
    Máy Đo Độ Dày Kim Loại GM100

    Máy Đo Độ Dày Kim Loại GM100

    Liên hệ
    Phạm vi đo: 1,2 ~220mm (Thép)
    Độ chính xác: ± (1% H + 0,1) mm
    Độ phân giải: 0.1mm
    Khoảng vận tốc âm thanh: 1000~9999m/S
Hỗ trợ Chat với chúng tôi qua Zalo