- Công suất động cơ: 1kw(1.5HP)/7000r/min
- Dung tích bình nhiên liệu: 650ml
- Công suất: 8L/phút
- Áp Lực: 20-30kg/cm3
- Dung tích bình hoá chất: 25L
- Kích thước (DxRxC ): 42 x 37.5 x 66cm
- Trọng lượng (không bao gồm lưỡi cắt): 8,4 kg - Chiều dài cần máy: 148.3 cm - Đường kính ống cần: 28,05 mm - Công suất: 2,3 kW
- Dung tích xi-lanh: 50.6 cm³
- Đường kính pít-tông: 45 mm
- Dung tích xilanh: 41.5 cm³ / 2.53 cu.inch - Nòng xilanh: 40 mm / 1.57 inch - Hành trình xilanh: 33 mm / 1.3 inch - Công suất: 1.6 kW/ 7000 rpm - Chiều dài ống: 1483 mm/ 58.39 inch
- Động cơ: NE500 - Bình xăng con: WYK - Loại: 2 thì, 1 xylanh, làm mát bằng gió - Dung tích xylanh: 49.9 cc - Đường kính x hành trình: 43.9 x 33 (mm) - Công suất: 2.64 HP (1.64KW)
- Động cơ: NE500 - Bình xăng con: WYL - Loại: 2 thì, 1 xylanh, làm mát bằng gió - Dung tích xylanh: 49.9 cc - Đường kính x hành trình: 43.9 x 33 (mm) - Công suất tối đa: 2.64 HP (1.94KW)
- Động cơ: NE420 - Bình xăng con: WYK - Loại: 2 thì, 1 xylanh, làm mát bằng gió - Dung tích xylanh: 41.5 cc - Đường kính x hành trình: 40 x 33 (mm) - Công suất: 2.51 HP (1.85KW)
- Động cơ: NE420 - Bình xăng con: WYL - Loại: 2 thì, 1 xylanh, làm mát bằng gió - Dung tích xylanh: 41.5 cc - Đường kính x hành trình: 40 x 33 (mm) - Công suất: 2.51 HP (1.85KW)
- Động cơ: EE263 - Bình xăng con: WYL - Loại: 2 thì, 1 xylanh, làm mát bằng gió - Dung tích xylanh: 25.4 cc - Đường kính x hành trình: 34 x 28 (mm) - Công suất tối đa: 1.18HP (0.87 KW)
- Động cơ: EE233 - Bình xăng con: WYL - Loại: 2 thì, 1 xylanh, làm mát bằng gió - Dung tích xylanh: 22.5 cc - Đường kính x hành trình: 32 x 28 (mm) - Công suất tối đa: 1.05HP (0.77 KW)
- Hãng sản xuất: Lutian
- Áp lực làm việc: 130Bar
- Công suất: 2.2kw
- Lưu lượng nước: 7.9 Lít/phút
- Điện áp định mức: 10Mét/2 lõi thép
- Trọng lượng: 22kg