Máy Đo EC/TDS/Trở Kháng/Độ Mặn/Nhiệt Độ Chống Thấm Nước HI98192

Mã sản phẩm: HI98192
Model sản phẩm: HI98192
Thương hiệu: Hanna   |   Máy Đo Nhiệt Độ
Bảo hành: 12 tháng cho máy và 06 tháng cho điện cực đi kèm
Tình trạng: Còn hàng

- Tự động tắt: Tùy chọn: 5, 10, 30, 60 phút hoặc không kích hoạt
- Môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH 100% (IP67)
- Kích thước: 185 x 93 x 35.2 mm (7.3 x 3.6 x 1.4”)
- Khối lượng: 400 g (14.2 oz.)
15.598.000 ₫ 17.050.000 ₫

(Giá chưa bao gồm thuế VAT)

-9%

Đặt hàng nhanh

Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại ngay

Máy Đo EC/TDS/Trở Kháng/Độ Mặn/Nhiệt Độ Chống Thấm Nước HI98192 tương tự cùng phân khúc giá

Thông tin chi tiết sản phẩm

Máy Đo EC/TDS/Trở Kháng/Độ Mặn/Nhiệt Độ Chống Thấm Nước HI98192
Máy Đo EC/TDS/Trở Kháng/Độ Mặn/Nhiệt Độ Chống Thấm Nước HI98192

máy và hộp phụ kiện đi kèm

Thông số  kỹ thuật

- Thang đo EC 0.000 to 9.999 μS/cm*; 10.00 to 99.99 μS/cm; 100.0 to 999.9 μS/cm; 1.000 to 9.999 mS/cm; 10.00 to 99.99 mS/cm; 100.0 to 1000.0 mS/cm (độ dẫn thực tế; bù nhiệt độ đến 400 mS/cm)
- EC Độ phân giải 0.001 μS/cm; 0.01 μS/cm; 0.1 μS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm
- EC Độ chính xác ±1% kết quả đo (±0.01 μS/cm hoặc 1 chữ số, với giá trị lớn hơn)
- EC Hiệu chuẩn tự động đến 5 điểm với bảy chuẩn có sẵn (0.00 μS/cm, 84.0 μS/cm, 1.413 mS/cm, 5.00 mS/cm, 12.88 mS/cm, 80.0 mS/cm, 111.8 mS/cm)
- Thang đo TDS: 0.00 to 99.99 ppm; 100.0 to 999.9 ppm; 1.000 to 9.999 ppt (g/L); 10.00 to 99.99 ppt (g/L); 100.0 to 400.0 ppt (g/L)
- Độ phân giải TDS: 0.01 ppm; 0.1 ppm; 0.001 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L)
- Độ chính xác TDS: ±1% kết quả đo (±0.05 mg/L (ppm) hoặc 1 chữ số, với giá trị lớn hơn)
- Thang đo Trở kháng: 1.0 to 99.9 Ω•cm; 100 to 999 Ω•cm; 1.00 to 9.99 KΩ•cm; 10.0 to 99.9 KΩ•cm; 100 to 999 KΩ•cm; 1.00 to 9.99 MΩ•cm; 10.0 to 100.0 MΩ•cm
- Độ phân giải Trở kháng 0.1 Ω•cm; 1 Ω•cm; 0.01 KΩ•cm; 0.1 KΩ•cm; 1 KΩ•cm; 0.01 MΩ•cm; 0.1 MΩ•cm*
- Độ chính xác Trở kháng: ±1% kết quả đo (±10 Ω hoặc 1 chữ số, với giá trị lớn hơn)
- Thang đo Độ mặn: % NaCl : 0.0 to 400.0%; độ mặn thực hành: 0.00 to 42.00 (PSU); tỷ lệ nước biển tự nhiên - UNESCO 1966: 0.00 to 80.00 (ppt)
- Độ phân giải Độ mặn: 0.1%; 0.01
- Độ chính xác Độ mặn: ±1% kết quả đo
- Hiệu chuẩn Độ mặn: Tối đa một điểm theo % (dung dịch chuẩn HI7037); sử dụng chuẩn độ dẫn cho tất cả các thang đo khác
- Thang đo Nhiệt độ :-20.0 to 120.0°C (-4.0 to 248.0°F)
- Độ phân giải Nhiệt độ: 0.1°C (0.1°F)
- Độ chính xác Nhiệt độ: ±0.2°C; ±0.4°F (bao gồm sai số đầu dò)
- Hiệu chuẩn Nhiệt độ: 1 hoặc 2 điểm
- Bù nhiệt độ: không, tuyến tính (-20 to 120 °C; -4 to 248°F), Phi tuyến tính - ISO/DIN 7888 (-0 to 36 °C; 32 to 96.8°F)
- Chế độ đo: autothang đo, autoend, lock và cố định
- Nhiệt độ tham khảo: 15°C, 20°C and 25°C
- Hệ số nhiệt độ: 0.00 to 10.00 %/°C
- Hệ số TDS: 0.40 to 1.00
- Điện cực: HI763133 đầu dò độ dẫn/TDS 4 vòng với cảm biến nhiệt bên trong và cáp 1m (bao gồm)
- Ghi theo yêu cầu: 400 mẫu; thời gian ghi: 5, 10, 30 giây, 1, 2, 5, 10, 15, 30, 60, 120, 180 phút (tối đa 1000 mẫu)
- Cấu hình: Lên đến 10
- Kết nối PC: Qua cổng USB với phần mềm HI 92000 và cáp nối
- Pin: (4) x 1.5V / khoảng 100 giờ sử dụng liên tục (không có đèn nền), 25 giờ với đèn nền
- Tự động tắt: Tùy chọn: 5, 10, 30, 60 phút hoặc không kích hoạt
- Môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH 100% (IP67)
- Kích thước: 185 x 93 x 35.2 mm (7.3 x 3.6 x 1.4”)
- Khối lượng: 400 g (14.2 oz.)                    
- Bảo hành: 12 tháng cho máy và 06 tháng cho điện cực đi kèm

Cung cấp gồm: HI98192 được cung cấp với đầu dò độ dẫn HI763133, dung dịch hiệu chuẩn 1413 µs/cm HI7031M (230 ml), dung dịch hiệu chuẩn HI7035M 111.8 mS/cm (230 ml), cốc nhựa 100 ml (2), phần mềm máy tính HI92000, cáp micro USB HI920015, pin 1.5V AA (4), hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn nhanh, chứng nhận chất lượng và vali HI720192

Máy Đo EC/TDS/Trở Kháng/Độ Mặn/Nhiệt Độ Chống Thấm Nước HI98192
máy đo với độ chính xác cao

Máy Đo EC/TDS/Trở Kháng/Độ Mặn/Nhiệt Độ Chống Thấm Nước HI98192
máy có kích thước nhỏ gọn, cầm tay dễ dàng

Nhận xét, đánh giá sản phẩm Máy Đo EC/TDS/Trở Kháng/Độ Mặn/Nhiệt Độ Chống Thấm Nước HI98192

security reload
Luu ý:
- Các comment chỉ nói về sản phẩm và tính năng sản phẩm.
- Ngôn từ lịch sự. Tôn trọng cộng đồng cũng là tôn trọng chính mình.
- Mọi comment đều qua kiểm duyệt, nếu không hợp lệ, không hợp lý sẽ bị xóa.

Thông số kỹ thuật

- Tự động tắt: Tùy chọn: 5, 10, 30, 60 phút hoặc không kích hoạt
- Môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH 100% (IP67)
- Kích thước: 185 x 93 x 35.2 mm (7.3 x 3.6 x 1.4”)
- Khối lượng: 400 g (14.2 oz.) Xem chi tiết thông số kỹ thuật

Sản phẩm cùng loại

  • Máy đo nồng độ cồn AMT 139

    Máy đo nồng độ cồn AMT 139

    Liên hệ
  • Máy đo nhiệt độ cơ thể AET-R1D1

    Máy đo nhiệt độ cơ thể AET-R1D1

    Liên hệ
  • Máy đo nhiệt độ cơ thể CKT-1906

    Máy đo nhiệt độ cơ thể CKT-1906

    Liên hệ
  • Máy Đo Nhiệt Độ Cơ Thể Micorlife NC 100

    Máy Đo Nhiệt Độ Cơ Thể Micorlife NC 100

    Liên hệ
  • Máy Đo Nhiệt Độ Cơ Thể Micorlife NC 200

    Máy Đo Nhiệt Độ Cơ Thể Micorlife NC 200

    2.150.000 ₫2.580.000 ₫
  • Máy Đo Nhiệt Độ Cơ Thể Micorlife NC 150

    Máy Đo Nhiệt Độ Cơ Thể Micorlife NC 150

    1.950.000 ₫2.340.000 ₫
  • Máy đo độ ẩm hạt MINI GAC 2500

    Máy đo độ ẩm hạt MINI GAC 2500

    23.300.000 ₫23.800.000 ₫
  • Máy đo độ ẩm hạt MINI GAC PLUS

    Máy đo độ ẩm hạt MINI GAC PLUS

    18.300.000 ₫18.800.000 ₫
  • Máy đo độ ẩm hạt MINI GAC

    Máy đo độ ẩm hạt MINI GAC

    11.500.000 ₫11.900.000 ₫
  • Máy đo độ ẩm cầm tay M3G

    Máy đo độ ẩm cầm tay M3G

    7.500.000 ₫7.900.000 ₫
  • Máy đo oxy hòa tan trong nước Horiba DO220

    Máy đo oxy hòa tan trong nước Horiba DO220

    Liên hệ
  • Máy đo oxy hòa tan trong nước Horiba DO210

    Máy đo oxy hòa tan trong nước Horiba DO210

    Liên hệ
Liên hệ