Máy Đo pH/ORP/ISE Và EC/TDS/Độ Mặn/Trở Kháng Để Bàn HI5522-02

Mã sản phẩm: HI5522-02
Model sản phẩm: HI5522-02
Thương hiệu: Hanna   |   Máy Đo PH
Xuất xứ: Mỹ

Máy Đo pH/ORP/ISE Và EC/TDS/Độ Mặn/Trở Kháng Để Bàn HI5522-02 tương tự cùng phân khúc giá

Thông tin chi tiết sản phẩm

Máy Đo pH/ORP/ISE Và EC/TDS/Độ Mặn/Trở Kháng Để Bàn HI5522-02

Máy Đo pH/ORP/ISE Và EC/TDS/Độ Mặn/Trở Kháng Để Bàn HI5522-02 chính hãng

Thông số kỹ thuật Máy Đo pH/ORP/ISE Và EC/TDS/Độ Mặn/Trở Kháng Để Bàn HI5522-02

+ pH
- Thang đo: -2.000 to 20.000 pH
- Độ phân giải: 0.1, 0.01, 0.001 pH
- Độ chính xác: ±0.1 pH, ±0.01 pH, ±0.002 pH ±1 LSD
- Hiệu chuẩn: Tự động, 5 điểm với 8 bộ đệm có sẵn và 5 đệm
- Bù nhiệt: Tự động hoặc bằng tay từ -20 đến 120 độ C
+ mV
- Thang đo: ±2000 mV
- Độ phân giải: 0.1 mV
- Độ chính xác: ±0.2 mV ±1 LSD
- Relative mV Offset: ±2000 mV
+ EC
- Thang đo; 0.000 to 9.999 μS/cm, 10.00 to 99.99 μS/cm, 100.0 to 999.9 μS/cm, 1.000 to 9.999 mS/cm, 10.00 to 99.99 mS/cm, 100.0 to 1000.0 mS/cm EC thực tế*
- Độ phân giải: 0.001 μS/cm, 0.01 μS/cm, 0.1 μS/cm, 1 μS/cm, 0.001 mS/cm, 0.01 mS/cm, 0.1 mS/cm
- Độ chính xác: ±1% giá trị (±0.01 μS/cm)
- Hiệu chuẩn: Nhận chuẩn tự động (0.000 μS/cm, 84.00 μS/cm, 1.413 mS/cm, 5.000 mS/cm, 12.88 mS/cm, 80.00 mS/cm, 111.8 mS/cm) hoặc chuẩn người dùng; hiệu chuẩn 1 điểm hoặc đa điểm
TDS
- Thang đo: 0.000 to 9.999 ppm, 10.00 to 99.99 ppm, 100.0 to 999.9 ppm, 1.000 to 9.999 ppt, 10.00 to 99.99 ppt, 100.0 to 400.0 ppt TDS thực tế* (với hệ số 1.00)
- Độ phân giải: 0.001 ppm, 0.01 ppm, 0.1 ppm, 1 ppm, 0.001 ppt, 0.01 ppt, 0.1 ppt
- Độ chính xác: ±1% giá trị (±0.01 ppm)
+ Trở kháng
- Thang đo: 1.0 to 99.9 Ω•cm; 100 to 999 Ω•cm; 1.00 to 9.99 KΩ•cm; 10.0 to 99.9 KΩ•cm; 100 to 999 KΩ•cm; 1.00 to 9.99 MΩ•cm; 10.0 to 100.0 MΩ•cm
- Độ phân giải: 0.1 Ω•cm; 1 Ω•cm; 0.01 KΩ•cm; 0.1 KΩ•cm; 1 KΩ•cm; 0.01 MΩ•cm; 0.1 MΩ•cm*
- Độ chính xác: ±2% giá trị (± 1 Ω•cm)
+ Độ mặn
- Thang đo
- Tỉ lệ thực hành: 0.00 to 42.00 psu;
- Tỷ lệ nước biển tự nhiên: 0.00 to 80.00 ppt;
- Tỷ lệ %: 0.0 to 400.0%
- Độ phân giải: 0.01 cho tỉ lệ thực hành và nước biển tự nhiên ;0.1% cho tỷ lệ %
- Độ chính xác: ± 1 % giá trị
- Hiệu chuẩn: Tỷ lệ %: 1 điểm (chuẩn HI7037)
+ Nhiệt độ
- Thang đo: -20.0 to 120.0 ºC, -4.0 to 248.0 °F ; 253.15 to 393.15 K**
- Độ phân giải: 0.1 °C, 0.1 °F; 0.1 K
- Độ chính xác: ±0.2 °C, ±0.4 °F; ±0.2 K (không đầu dò)
- Bù nhiệt: Không kích hoạt, tuyến tính hoặc phi tuyến tính (nước tự nhiên)
- Hệ số nhiệt độ: 0.00 đến 10.00 %/oC
- Nhiệt độ tham khảo: 5.0 đến 30.0oC
+ ISE
- Thang đo: 1 x 10⁻⁶ to 9.99 x 10¹⁰ nồng độ
- Độ phân giải: 1; 0.1; 0.01; 0.001 nồng độ
- Độ chính xác: ±0.5% giá trị (hóa trị I), ±1%  giá trị (hóa trị II)
- Hiệu chuẩn: đến 5 điểm với 5 dung dịch chuẩn có sẵn (0.1, 1, 10, 100, 1000) và 5 đơn vị tùy chọn
- Hằng số cell: 0.0500 to 200.00
- Loại cell: 4 cells
- Điện cực: điện cực pH HI1131B thân thủy tinh với đầu nối BNC cáp 1 m (3.3') (bao gồm); đầu dò EC/TDS HI76312 bạch kim, 4 vòng với cáp 1m (3.3') (bao gồm)
- Đầu dò nhiệt độ: HI7662-T thép không gỉ với cáp 1m (3.3') (bao gồm)
- USP ⟨645⟩: có
- Cổng kết nối PC: USB
- Kênh đầu vào: 1 pH/ORP/ISE + 1 EC/TDS/Độ mặn/Trở kháng
- GLP: Hằng số cell/offset đầu dò, nhiệt độ tham khảo, hệ số bù nhiệt, điểm chuẩn, thời gian chuẩn
- Nguồn điện: Adapter 12V (bao gồm)
- Môi trường: 0 đến 50oC, RHmax 95% không ngưng tụ
- Kích thước: 160 x 231 x 94 mm
- Khối lượng: 1.2 Kg
- Bảo hành: 12 tháng cho máy và 06 tháng cho điện cực đi kèm
- Cung cấp gồm: HI5522 được cung cấp kèm đầu dò pH HI1131B, đầu dò nhiệt độ HI7662-T, đầu dò độ dẫn HI76312, giá đỡ điện cực, gói dung dịch chuẩn pH4.01 và pH7.01, gói dung dịch vệ sinh điện cực HI700601, 30mL dung dịch châm điện cực HI7082, adapter 12V và HDSD
HI5522-01: 115V
HI5522-02: 230V
- Lưu ý: * Độ dẫn chưa bù nhiệt (hoặc TDS) là giá trị độ dẫn điện (hoặc TDS) không cần bù nhiệt. ** Giảm đến giới hạn đầu dò thực tế

 

Một số hình ảnh Máy Đo pH/ORP/ISE Và EC/TDS/Độ Mặn/Trở Kháng Để Bàn HI5522-02

Máy Đo pH/ORP/ISE Và EC/TDS/Độ Mặn/Trở Kháng Để Bàn HI5522-02 giá rẻ
Máy để bàn tiện dụng
Máy Đo pH/ORP/ISE Và EC/TDS/Độ Mặn/Trở Kháng Để Bàn HI5522-02 chất lượng cao
Mặt sau và ổ nguồn của máy
Máy Đo pH/ORP/ISE Và EC/TDS/Độ Mặn/Trở Kháng Để Bàn HI5522-02 chính hãng


Các nút điều khiển thiết kế tiện dụng
By Thu Thảo
 

Nhận xét, đánh giá sản phẩm Máy Đo pH/ORP/ISE Và EC/TDS/Độ Mặn/Trở Kháng Để Bàn HI5522-02

security reload
Luu ý:
- Các comment chỉ nói về sản phẩm và tính năng sản phẩm.
- Ngôn từ lịch sự. Tôn trọng cộng đồng cũng là tôn trọng chính mình.
- Mọi comment đều qua kiểm duyệt, nếu không hợp lệ, không hợp lý sẽ bị xóa.

Thông số kỹ thuật

- USP ⟨645⟩: có
- Cổng kết nối PC: USB
- Kích thước: 160 x 231 x 94 mm
- Khối lượng: 1.2 Kg


  Xem chi tiết thông số kỹ thuật

Sản phẩm cùng loại

  • Máy hút chân không Yamafuji DZ-600/2SB

    Máy hút chân không Yamafuji DZ-600/2SB

    49.500.000 56.500.000
  • Máy hút chân không Yamafuji DZ-400 2SB

    Máy hút chân không Yamafuji DZ-400 2SB

    31.500.000 34.500.000
  • Máy hút chân không Yamafuji DZ-400/2SA

    Máy hút chân không Yamafuji DZ-400/2SA

    26.500.000 32.500.000
  • Máy dập nắp cốc Yamafuji XB-I

    Máy dập nắp cốc Yamafuji XB-I

    1.300.000 1.450.000
  • Máy hút chân không liên tục Yamafuji DZ-1100

    Máy hút chân không liên tục Yamafuji DZ-1100

    Liên hệ
  • Máy hút chân không Yamafuji DZ-700/2SB

    Máy hút chân không Yamafuji DZ-700/2SB

    Liên hệ
  • Máy hút chân không Yamafuji DZ-700/2SA

    Máy hút chân không Yamafuji DZ-700/2SA

    Liên hệ
  • Máy hút chân không Yamafuji DZ-800 2SB

    Máy hút chân không Yamafuji DZ-800 2SB

    99.000.000 120.000.000
  • Máy hút chân không Yamafuji DZ-820 2SA 

    Máy hút chân không Yamafuji DZ-820 2SA 

    87.000.000 95.000.000
  • Máy đóng đai Yamafuji SM10T

    Máy đóng đai Yamafuji SM10T

    11.500.000 13.500.000
  • Máy dán màng seal Yamafuji DCGY-F200

    Máy dán màng seal Yamafuji DCGY-F200

    Liên hệ
  • Máy dập nắp cốc Yamafuji XB-II

    Máy dập nắp cốc Yamafuji XB-II

    1.300.000 1.650.000
Liên hệ