- Phương pháp đo: điện dung, độ dẫn điện, cânnội, nhiệt độ
- Thang đo độ ẩm: 5 - 45 % (tùy loại hạt)
- Nhiệt độ hạt: 0 - 50° C
- Chiều cao máy:* 11.9 in (30.2 cm)
- Độ chính xác: ±1% giá trị đọc (O2) / ±0.2°C
- Hiệu chuẩn: Bằng tay, môi trường bão hòa
- Bù nhiệt: tự động từ 0 đến 50.0°C
- Bù muối: 0 to 51 g/L (ppt)
- Model: KIRAY 300 - Khoảng phổ: 8 - 14 µm
- Khoảng đo nhiệt độ: Từ -50 … +1850°C - Độ phân giải: 0.1°C
Thông tin chi tiết sản phẩm
Bút đo ion Nitrat Horiba NO3-11C
Bút đo ion Nitrat Horiba NO3-11C chính hãng
Thông số kỹ thuật bút đo ion Nitrat Horiba NO3-11C
- Hãng sản xuất: Horiba
- Model: NO3-11C
- Hiệu chuẩn: Hai điểm
- Nguyên lý đo: Điện cực chọn lọc ion
- Nguồn điện: Pin CR2032(2)
- Thể tích mẫu nhỏ nhất: 0.3 mL (0.05 mL với tấm lấy mẫu)
- Dải đo Nitrate-Nitrogen (NO3-N):
+ 1.4 tới 2200 ppm (mg/L)
+ 0.7 tới 1100 kg/10a
- Dải đo: 6 tới 9900 ppm (mg/L)
- Độ phân giải:
+ 6 tới 99 ppm: 1 ppm
+ 100 tới 990 ppm: 10 ppm
+ 1000 tới 9900 ppm: 100 ppm
- Độ chính xác: ± 10% giá trị thực
- Hiển thị nhiệt độ: 0 tới 50.0 ºC
- Hiển thị: LCD đơn màu
- Nhiệt độ hoạt động: 5 tới 40.0 ºC
- Chất liệu: ABS epoxy
- Tuổi thọ pin: Khoảng 400 giờ liên tục
- Độ ẩm hoạt động: < 85%
- Kích thước: 164 x 29 x 20 mm
- Trọng lượng: 55g
Thiết kế nhỏ gọn dễ dàng sử dụng
Các chức năng Bút đo ion Nitrat Horiba NO3-11C
- Bù trừ nhiệt độ
- Tự động chuyển dải đo
- Tự động giữ giá trị đo
- Tự động tắt sau 30ph
- Chống nước/bụi theo tiêu chuẩn IP67
Đầu thử mẫu đo của Bút đo ion Nitrat Horiba NO3-11C
Một số hình ảnh về Bút đo ion Nitrat Horiba NO3-11C
Nhận xét, đánh giá sản phẩm Bút đo ion Nitrat Horiba NO3-11C
Luu ý: - Các comment chỉ nói về sản phẩm và tính năng sản phẩm. - Ngôn từ lịch sự. Tôn trọng cộng đồng cũng là tôn trọng chính mình. - Mọi comment đều qua kiểm duyệt, nếu không hợp lệ, không hợp lý sẽ bị xóa.
Thông số kỹ thuật
- Dải đo Nitrate-Nitrogen (NO3-N):
+ 1.4 tới 2200 ppm (mg/L)
+ 0.7 tới 1100 kg/10a
- Dải đo: 6 tới 9900 ppm (mg/L)Xem chi tiết thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
- Hãng sản xuất: Horiba
- Model: NO3-11C
- Hiệu chuẩn: Hai điểm
- Nguyên lý đo: Điện cực chọn lọc ion
- Nguồn điện: Pin CR2032(2)
- Thể tích mẫu nhỏ nhất: 0.3 mL (0.05 mL với tấm lấy mẫu)
- Dải đo Nitrate-Nitrogen (NO3-N):
+ 1.4 tới 2200 ppm (mg/L)
+ 0.7 tới 1100 kg/10a
- Dải đo: 6 tới 9900 ppm (mg/L)
- Độ phân giải:
+ 6 tới 99 ppm: 1 ppm
+ 100 tới 990 ppm: 10 ppm
+ 1000 tới 9900 ppm: 100 ppm
- Độ chính xác: ± 10% giá trị thực
- Hiển thị nhiệt độ: 0 tới 50.0 ºC
- Hiển thị: LCD đơn màu
- Nhiệt độ hoạt động: 5 tới 40.0 ºC
- Chất liệu: ABS epoxy
- Tuổi thọ pin: Khoảng 400 giờ liên tục
- Độ ẩm hoạt động: < 85%
- Kích thước: 164 x 29 x 20 mm
- Trọng lượng: 55g