- Nhiệt độ mẫu: 0 - 50° C
- Bù nhiệt độ: tự động
- Thang đo ẩm: 8 - 32 %(Tùy từng loại hạt)
- Loại mẫu: đo nguyên hạt, không chuẩn bị mẫu
- Hiển thị: Graphic LCD
Đo pH:
- Thang đo: -2.00 đến 16.00 pH
- Độ phân giải: 0.01 pH
- Độ chính xác: ±0.01 pH
- Hiệu chuẩn: 5 điểm theo tiêu chuẩn USA, NIST và 6 điểm theo tiêu chuẩn DIN
- Khoảng đo gió: Từ 0.15 … 30 m/s (đơn vị đo: m/s, fpm, km/h)
- Khoảng đo nhiệt độ: Từ -20 … +80°C
- Độ chính xác: ±0.3% giá trị ±0.25 °C
- Độ phân giải: 0.1 °C
Thông tin chi tiết sản phẩm
Bút đo ion Kali Horiba K-11
Bút đo ion Kali Horiba K-11 chính hãng chất lượng
Thông số kỹ thuật Bút đo ion Kali Horiba K-11
- Hãng sản xuất: Horiba
- Model: K-11
- Nguồn điện: Pin CR2032 (2)
- Nhiệt độ hoạt động: 5 tới 40.0 ºC
- Nguyên lý đo: Điện cực chọn lọc ion
- Hiệu chuẩn: Hai điểm
- Dải đo:
+ 4 tới 9900 ppm (mg/L)
+ 0.1 tới 250 mmol/L
+ 2 tới 5000 kg/10a
- Độ phân giải:
+ 0 tới 99 ppm: 1 ppm
+ 100 tới 990 ppm: 10 ppm
+ 1000 tới 9900 ppm: 100 ppm
- Thể tích mẫu nhỏ nhất0.3 mL (0.05 mL với tấm lấy mẫu B)
- Độ chính xác: ± 10% của giá trị đọc được
- Hiển thị nhiệt độ: 0 tới 50.0 ºC
- Hiển thị: LCD đơn màu
- Hiệu chuẩn nhiệt độ: 5 tới 40.0 ºC
- Độ ẩm hoạt động: < 85%
- Tuổi thọ pin: Khoảng 400 giờ liên tục
- Kích thước: 164 x 29 x 20 mm
- Trọng lượng: 55g
- Vật liệu chế tạo: ABS epoxy
Bút đo ion Kali Horiba K-11 nhỏ gọn tiện lợi
Các chức năng bút đo ion Kali Horiba K-11
- Tự động chuyển dải đo
- Bù trừ nhiệt độ
- Chống nước/bụi theo tiêu chuẩn IP67
- Tự động giữ giá trị đo
- Tự động tắt sau 30ph
Nhận xét, đánh giá sản phẩm Bút đo ion Kali Horiba K-11
Luu ý: - Các comment chỉ nói về sản phẩm và tính năng sản phẩm. - Ngôn từ lịch sự. Tôn trọng cộng đồng cũng là tôn trọng chính mình. - Mọi comment đều qua kiểm duyệt, nếu không hợp lệ, không hợp lý sẽ bị xóa.
- Hãng sản xuất: Horiba
- Model: K-11
- Nguồn điện: Pin CR2032 (2)
- Nhiệt độ hoạt động: 5 tới 40.0 ºC
- Nguyên lý đo: Điện cực chọn lọc ion
- Hiệu chuẩn: Hai điểm
- Dải đo:
+ 4 tới 9900 ppm (mg/L)
+ 0.1 tới 250 mmol/L
+ 2 tới 5000 kg/10a
- Độ phân giải:
+ 0 tới 99 ppm: 1 ppm
+ 100 tới 990 ppm: 10 ppm
+ 1000 tới 9900 ppm: 100 ppm
- Thể tích mẫu nhỏ nhất0.3 mL (0.05 mL với tấm lấy mẫu B)
- Độ chính xác: ± 10% của giá trị đọc được
- Hiển thị nhiệt độ: 0 tới 50.0 ºC
- Hiển thị: LCD đơn màu
- Hiệu chuẩn nhiệt độ: 5 tới 40.0 ºC
- Độ ẩm hoạt động: < 85%
- Tuổi thọ pin: Khoảng 400 giờ liên tục
- Kích thước: 164 x 29 x 20 mm
- Trọng lượng: 55g
- Vật liệu chế tạo: ABS epoxy