Máy Đo EC/TDS/ Độ Mặn/Nhiệt Độ Hanna HI2030-02

Mã sản phẩm: HI2030-02
Model sản phẩm: HI2030-02
Thương hiệu: Hanna   |   Máy Đo Độ Dẫn (EC)

Máy Đo EC/TDS/ Độ Mặn/Nhiệt Độ Hanna HI2030-02 tương tự cùng phân khúc giá

Thông tin chi tiết sản phẩm

Máy Đo EC/TDS/ Độ Mặn/Nhiệt Độ Hanna HI2030-02

Máy Đo EC/TDS/ Độ Mặn/Nhiệt Độ Hanna HI2030-02
Máy Đo EC/TDS/ Độ Mặn/Nhiệt Độ Hanna HI2030-02

Thông số kỹ thuật Máy Đo EC/TDS/ Độ Mặn/Nhiệt Độ Hanna HI2030-02

- Hãng sản xuất: Hanna
- Model: HI2030-02
- Môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F), RH max 95% không ngưng tụ
- Nguồn điện: adapter 5 VDC (đi kèm)
- Pin: Pin có thể sạc lại với 8 giờ sử dụng liên tục
ĐO PH
- Thang đo: -2.000 to 16.000 pH, -2.00 to 16.00 pH, ±1000 mV
- Độ phân giải: 0.001 pH, 0.01 pH, 0.1 mV
- Hiệu chuẩn: Đến 5 điểm
- Độ chính xác: ±0.002 pH, ±0.01 pH, ±0.2 mV
- Điểm chuẩn: 1.68, 10.01, 12.45, 4.01, 6.86, 7.01, 9.18, 2 đệm tùy chỉnh
- Bù nhiệt: ATC: -5.0 to 100.0ºC; 23.0 to 212.0°F*
ĐO EC
- Hiệu chuẩn: 1 điểm chuẩn offset (0.00 μS/cm trong không khí), 1 điểm chuẩn slope 84 μS/cm, 1413 μS/cm, 5.00 mS/cm, 12.88 mS/cm, 80.0 mS/cm and 111.8 mS/cm
- Thang đo: 0.00 to 29.99 μS/cm, 30.0 to 299.9 μS/cm, 300 to 2999 μS/cm, 3.00 to 29.99 mS/cm, 30.0 to 200.0 mS/cm, đến 500.0 mS/cm ( EC tuyệt đối)**
- Độ chính xác: ±1% kết quả đo (±0.05 μS hoặc 1 số với giá trị lớn hơn)
- Độ phân giải: 0.01 μS/cm, 0.1 μS/cm, 1 μS/cm, 0.01 mS/cm, 0.1 mS/cm
- Bù nhiệt: ATC (0.0 to 100.0ºC; 32.0 to 212.0 °F), NoTC
ĐO TDS
- Thang đo: 0.00 to 14.99 ppm (mg/L), 15.0 to 149.9 ppm (mg/L), 150 to 1499 ppm (mg/L), 1.50 to 14.99 g/L, 15.0 to 100.0 g/L, up to 400.0 g/L (TDS tuyệt đối)**, với hệ số chuyển đổi 0.80
- Độ chính xác: ±1% kết quả đo (±0.03 ppm hoặc 1 số với giá trị lớn hơn)
- Độ phân giải: 0.01 ppm, 0.1 ppm, 1 ppm, 0.01 g/L, 0.1 g/L
- Hiệu chuẩn: thông qua hiệu chuẩn EC
- Hệ số chuyển đổi: 0.40 to 0.80
ĐO ĐỘ MẶN
- Hiệu chuẩn: 1 điểm với dung dịch chuẩn NaCl HI 7037L 100%  (ngoài thang dùng hiệu chuẩn EC)
- Thang đo: 0.0 to 400.0% NaCl, 2.00 to 42.00 PSU, 0.01 to 42.00 PSU, 0.0 to 80.0 g/L*
- Độ phân giải: 0.1% NaCl, 0.01 PSU, 0.01 g/L
- Độ chính xác: ±1% kết quả đo
ĐO OXY HÒA TAN (DO)
- Hiệu chuẩn: 1 hoặc 2 điểm 0% ( dung dịch HI 7040) và 100% ( trong không khí)
- Thang đo: 0.00 to 45.00 ppm (mg/L), 0.0 đến 300.0% độ bão hòa
- Độ phân giải: 0.01 ppm, 0.1% độ bão hòa
- Độ chính xác: ±1 chữ số, ±1.5% kết quả đo
- Bù nhiệt: ATC: 0 to 50 ºC; 32.0 to 122.0 °F
- Bù độ cao: -500 to 4000 m ( với độ phân giải 100 m )
- Bù độ mặn: 0 to 40 g/L ( với độ phân giải 1g/L)
ĐO NHIỆT ĐỘ
- Thang đo: -20.0 to 120.0ºC, -4.0 to 248.0°F
- Độ phân giải: 0.1°C, 0.1°F
- Độ chính xác: ±0.5°C, ±1.0°F
- Bù nhiệt EC/TDS/Độ mặn: Tự động từ -5 đến 100°C NoTC - có thể được chọn để đo độ dẫn tuyệt đối.
- Hệ số nhiệt độ độ dẫn: 0.00 to 6.00%/ºC
- Điện cực pH: Thủy tinh với mối nối so sánh (chỉ HI11311 hoặc HI12301), ngoài thang đo, tình trạng đầu dò và thời gian đáp ứng
- Ghi dữ liệu: đến 1000 bản ghi: Bằng tay theo yêu cầu (tối đa 200 bản), Bằng tay dựa theo sự ổn định (tối đa 200 bản), Ghi theo khoảng thời gian (tối đa 600 mẫu; 100 bản)
- Kết nối: 1 cổng USB để sạc và kết nối máy tính, 1 cổng để lưu trữ
- Kích thước: 202 x 140 x 12.7mm
- Khối lượng: 250 g (8.82 oz)
- Bảo hành: 12 tháng cho máy và 6 tháng cho điện cực
- Cung cấp gồm: Bộ máy edge EC HI2030 cung cấp kèm đầu dò độ dẫn HI763100, 3 gói dung dịch chuẩn độ dẫn 1413 μS/cm, 3 gói dung dịch chuẩn độ dẫn 12.88 mS/cm, cáp USB, giá đỡ điện cực và đế sạc, giá gắn tường, adapter 5 VDC, hướng dẫn sử dụng.
 cấu tạo Máy Đo EC/TDS/ Độ Mặn/Nhiệt Độ Hanna HI2030-02
Chi tiết cấu tạo máy

Một số hình ảnh về Máy Đo EC/TDS/ Độ Mặn/Nhiệt Độ Hanna HI2030-02

Máy Đo EC/TDS/ Độ Mặn/Nhiệt Độ Hanna HI2030-02 chất lượng
Khả năng đo nhanh chính xác

giá điện cực Máy Đo EC/TDS/ Độ Mặn/Nhiệt Độ Hanna HI2030-02
Giá đỡ điện cực kèm theo máy

Nhận xét, đánh giá sản phẩm Máy Đo EC/TDS/ Độ Mặn/Nhiệt Độ Hanna HI2030-02

security reload
Luu ý:
- Các comment chỉ nói về sản phẩm và tính năng sản phẩm.
- Ngôn từ lịch sự. Tôn trọng cộng đồng cũng là tôn trọng chính mình.
- Mọi comment đều qua kiểm duyệt, nếu không hợp lệ, không hợp lý sẽ bị xóa.

Thông số kỹ thuật

- Thang đo: -2.000 to 16.000 pH, -2.00 to 16.00 pH, ±1000 mV
- Độ phân giải: 0.001 pH, 0.01 pH, 0.1 mV
- Hiệu chuẩn: Đến 5 điểm
- Độ chính xác: ±0.002 pH, ±0.01 pH, ±0.2 mV
Xem chi tiết thông số kỹ thuật

Sản phẩm cùng loại

  • Máy hút chân không Yamafuji DZ-600/2SB

    Máy hút chân không Yamafuji DZ-600/2SB

    49.500.000 56.500.000
  • Máy hút chân không Yamafuji DZ-400 2SB

    Máy hút chân không Yamafuji DZ-400 2SB

    31.500.000 34.500.000
  • Máy hút chân không Yamafuji DZ-400/2SA

    Máy hút chân không Yamafuji DZ-400/2SA

    26.500.000 32.500.000
  • Máy dập nắp cốc Yamafuji XB-I

    Máy dập nắp cốc Yamafuji XB-I

    1.300.000 1.450.000
  • Máy hút chân không liên tục Yamafuji DZ-1100

    Máy hút chân không liên tục Yamafuji DZ-1100

    Liên hệ
  • Máy hút chân không Yamafuji DZ-700/2SB

    Máy hút chân không Yamafuji DZ-700/2SB

    Liên hệ
  • Máy hút chân không Yamafuji DZ-700/2SA

    Máy hút chân không Yamafuji DZ-700/2SA

    Liên hệ
  • Máy hút chân không Yamafuji DZ-800 2SB

    Máy hút chân không Yamafuji DZ-800 2SB

    99.000.000 120.000.000
  • Máy hút chân không Yamafuji DZ-820 2SA 

    Máy hút chân không Yamafuji DZ-820 2SA 

    87.000.000 95.000.000
  • Máy đóng đai Yamafuji SM10T

    Máy đóng đai Yamafuji SM10T

    11.500.000 13.500.000
  • Máy dán màng seal Yamafuji DCGY-F200

    Máy dán màng seal Yamafuji DCGY-F200

    Liên hệ
  • Máy dập nắp cốc Yamafuji XB-II

    Máy dập nắp cốc Yamafuji XB-II

    1.300.000 1.650.000
Liên hệ