Máy Đo Độ Dẫn (EC) Đa Thang Đo Bù Nhiệt Tự Động HI8733

Mã sản phẩm: HI8733
Model sản phẩm: HI8733
Thương hiệu: Hanna   |  
Bảo hành: 12 tháng cho máy, 06 tháng cho điện cực đi kèm

Máy Đo Độ Dẫn (EC) Đa Thang Đo Bù Nhiệt Tự Động HI8733 tương tự cùng phân khúc giá

Thông tin chi tiết sản phẩm

Máy Đo Độ Dẫn (EC) Đa Thang Đo Bù Nhiệt Tự Động HI8733

Máy Đo Độ Dẫn (EC) Đa Thang Đo Bù Nhiệt Tự Động HI8733
Máy và hộp đựng cùng phụ kiện

Thông số kỹ thuật

 
- Thang đo EC 0.0 to 199.9 μS/cm
                         0 to 1999 μS/cm
                         0.00 to 19.99 mS/cm
                         0.0 to 199.9 mS/cm
- Độ phân giải EC: 0.1 μS/cm; 1 μS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm
- Độ chính xác EC: ±1% FS (bao gồm sai số đầu dò)
- Hiệu chuẩn EC: bằng tay, một điểm bằng núm hiệu chuẩn
- Bù nhiệt: tự động từ 0 đến 50°C (32 đến 122°F) và β điều chỉnh từ 0 đến 2,5 %/°C.
- Đầu dò: HI76302W tích hợp cảm biến nhiệt độ, cổng DIN cáp 1 m (đi kèm)
- Pin: 9V / khoảng 100 giờ sử dụng liên tục
- Môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95%
- Kích thước: 145 x 80 x 36 mm
- Khối lượng: 230 g
- Bảo hành: 12 tháng cho máy, 06 tháng cho điện cực đi kèm
 
Cung cấp ban đầu
- Máy đo HI8733
- Đầu dò độ dẫn HI76302W
- 1 gói dung dịch hiệu chuẩn
- Pin
- Hướng dẫn sử dụng
- Vali đựng máy

Một số hình ảnh chi tiết của sản phẩm:
 

Máy Đo Độ Dẫn (EC) Đa Thang Đo Bù Nhiệt Tự Động HI8733
Máy có thiết kế chắc chắn, gọn nhẹ

Máy Đo Độ Dẫn (EC) Đa Thang Đo Bù Nhiệt Tự Động HI8733
các phím chức năng dễ điều khiển

Máy Đo Độ Dẫn (EC) Đa Thang Đo Bù Nhiệt Tự Động HI8733
Hình dáng nhỏ gọn

Máy Đo Độ Dẫn (EC) Đa Thang Đo Bù Nhiệt Tự Động HI8733
máy đi kèm phụ kiện

Nhận xét, đánh giá sản phẩm Máy Đo Độ Dẫn (EC) Đa Thang Đo Bù Nhiệt Tự Động HI8733

security reload
Luu ý:
- Các comment chỉ nói về sản phẩm và tính năng sản phẩm.
- Ngôn từ lịch sự. Tôn trọng cộng đồng cũng là tôn trọng chính mình.
- Mọi comment đều qua kiểm duyệt, nếu không hợp lệ, không hợp lý sẽ bị xóa.

Thông số kỹ thuật

- Thang đo EC 0.0 to 199.9 μS/cm
                         0 to 1999 μS/cm
                         0.00 to 19.99 mS/cm
                         0.0 to 199.9 mS/cm Xem chi tiết thông số kỹ thuật

Sản phẩm cùng loại

Liên hệ