Thang nhôm Nikawa

  • -12%
    Xe đẩy gấp gọn Nikawa NK-200DN

    Xe đẩy gấp gọn Nikawa NK-200DN

    2.650.000 2.999.000
    - Kích thước mở: 60*60*126CM
    - Tải trọng: 200KG
    - Khối lượng: 9.7 kg
    - Thiết kế : 2 bánh
  • Thang nhôm gấp chữ A Nikawa NKD-06

    Thang nhôm gấp chữ A Nikawa NKD-06

    1.220.000
    - Chất liệu: Nhôm
    - Độ dày nhôm: 1,2mm
    - Tải trọng thang: 150kg
    - Số bậc: 6 bậc x 2 bên
  • -17%
    Thang nhôm gấp chữ A Nikawa NKD-05

    Thang nhôm gấp chữ A Nikawa NKD-05

    1.060.000 1.280.000
    - Số bậc: 5 bậc x 2 bên
    - Chất liệu: Nhôm
    - Độ dày nhôm: 1,2mm
    - Tải trọng thang: 150kg
  • -18%
    Thang nhôm gấp đoạn Nikawa NKG-43

    Thang nhôm gấp đoạn Nikawa NKG-43

    2.680.000 3.250.000
    • Chiều cao bậc: 28cm
    • Chiều cao chữ A sử dụng 1,75m
    • Chiều cao mở dạng duỗi thẳng: 3,6m
    • Trọng lượng thang: 11,3kg
  • -15%
    Thang nhôm gấp  đoạn Nikawa NKG-44

    Thang nhôm gấp  đoạn Nikawa NKG-44

    2.880.000 3.400.000
    • Chiều cao bậc: 28cm
    • Chiều cao chữ A sử dụng 2,34m
    • Chiều cao mở dạng duỗi thẳng: 4,7m
    • Trọng lượng thang: 13,2kg
  • -13%
    Thang nhôm gấp đoạn Nikawa NKG-45

    Thang nhôm gấp đoạn Nikawa NKG-45

    3.379.000 3.890.000
    • Độ dầy nhôm: 1,5mm
    • Có thể thiết kế thành 16 tính năng sử dụng khác nhau
    • Tải trọng thang: 150kg
    • Số bậc: 5 bậc*4 đoạn
  • -22%
    Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-46

    Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-46

    6.270.000 8.050.000
    • Có thể thiết kế thành dạng chữ A, Chữ I
    • Tải trọng thang: 150kg
    • Độ rộng chân thang: 71.1cm
  • -19%
    Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-45

    Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-45

    5.420.000 6.690.000
    • Độ dầy nhôm: 2-3mm
    • Có thể thiết kế thành dạng chữ A, Chữ I
    • Tải trọng thang: 150kg
    • Độ rộng chân thang: 63.8cm
  • -21%
    Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-44

    Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-44

    4.720.000 5.950.000
    • Độ dầy nhôm: 2-3mm
    • Có thể thiết kế thành dạng chữ A, Chữ I
    • Tải trọng thang: 150kg
    • Độ rộng chân thang: 56.3cm
  • -20%
    Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-47

    Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-47

    8.610.000 10.780.000
    • Độ rộng đỉnh thang: 30cm
    • Chiều cao chữ A Min size: 1.85m
    • Chiều cao chữ A Max size: 3.45m
    • Trọng lượng thang: 21.84kg
  • -11%
    Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-48

    Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-48

    9.750.000 10.980.000
    • Độ rộng đỉnh thang: 30cm
    • Chiều cao chữ A Min size: 2.11m
    • Chiều cao chữ A Max size:3.97 m
    • Trọng lượng thang: 25.14kg
  • -14%
    Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-49

    Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-49

    11.280.000 13.050.000
    • Độ dầy nhôm: 2-3mm
    • Có thể thiết kế thành dạng chữ A, Không sử dụng dạng chữ I
    • Tải trọng thang: 150kg
    • Độ rộng chân thang: 87.5cm
  • -14%
    Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-50

    Thang nhôm gấp đa năng Nikawa NKB-50

    13.010.000 15.120.000
    • Độ dầy nhôm: 2-3mm
    • Có thể thiết kế thành dạng chữ A, Không sử dụng dạng chữ I
    • Tải trọng thang: 150kg
    • Độ rộng chân thang: 95cm
  • -20%
    Thang nhôm gấp Nikawa NKY-5C

    Thang nhôm gấp Nikawa NKY-5C

    2.180.000 2.730.000
    • Khóa bản lề dạng cơ rất bên
    • Chỉ dùng dạng chữ A
    • Độ dày nhôm: 1,5 - 2 mm
    • Tải trọng thang:110KG
  • -19%
    Thang nhôm gấp Nikawa NKY-6C

    Thang nhôm gấp Nikawa NKY-6C

    2.430.000 2.990.000
    • Khóa bản lề dạng cơ rất bên
    • Chỉ dùng dạng chữ A
    • Độ dày nhôm: 1,5 - 2 mm
    • Tải trọng thang:110KG
  • -21%
    Thang nhôm gấp Nikawa NKY-7C

    Thang nhôm gấp Nikawa NKY-7C

    2.810.000 3.570.000
    • Độ dày nhôm: 1,5 - 2 mm
    • Tải trọng thang:110KG
    • Độ rộng chân thang: 51cm
  • -22%
    Thang nhôm gấp Nikawa NKY-8C

    Thang nhôm gấp Nikawa NKY-8C

    3.070.000 3.950.000
    • Khóa bản lề dạng cơ rất bên
    • Chỉ dùng dạng chữ A
    • Độ dày nhôm: 1,5 - 2 mm
    • Tải trọng thang:110KG



    •  
    •  
  • -20%
    Thang cách điện chữ A Nikawa NKJ-5C

    Thang cách điện chữ A Nikawa NKJ-5C

    2.630.000 3.290.000
    • Độ rộng chân thang: 46cm
    • Chiều cao chữ A: 1.47m
    • Trọng lượng thang: 6.5kg
  • -23%
    Thang cách điện chữ A Nikawa NKJ-6C

    Thang cách điện chữ A Nikawa NKJ-6C

    2.710.000 3.520.000
    • Chiều cao bậc: 28cm
    • Độ rộng chân thang: 49cm
    • Chiều cao chữ A: 1.75m
    • Trọng lượng thang: 7.5kg
  • -20%
    Thang cách điện chữ A Nikawa NKJ-7C

    Thang cách điện chữ A Nikawa NKJ-7C

    3.030.000 3.780.000
    • Độ rộng chân thang: 52cm
    • Chiều cao chữ A: 2.03m
    • Trọng lượng thang: 8.5kg
    • Công nghệ: Nhật Bản
  • -19%
    Thang cách điện chữ A Nikawa NKJ-8C

    Thang cách điện chữ A Nikawa NKJ-8C

    3.520.000 4.350.000
    • Chiều cao bậc: 28cm
    • Độ rộng chân thang: 55cm
    • Chiều cao chữ A: 2.31m
    • Trọng lượng thang: 9.5kg
  • -15%
    Thang bàn Nikawa NKC-49

    Thang bàn Nikawa NKC-49

    2.750.000 3.250.000
    • Kích thước mặt bàn thang : 98x30cm
    • Chiều cao chân thang: 49 cm
    • Chiều rộng chân thang: 39,5cm
  • -23%
    Thang  bàn Nikawa NKC-77

    Thang  bàn Nikawa NKC-77

    2.160.000 2.798.000
    • Kích thước mặt bàn thang 100x30cm
    • Chiều cao chân thang: 77cm
    • Chiều rộng chân thang: 41cm
  • -17%
    Thang  bàn Nikawa NKC-61

    Thang  bàn Nikawa NKC-61

    2.460.000 2.980.000
    • Chiều cao chân thang: 61cm
    • Chiều rộng chân thang: 69,5cm
    • Khoảng cách giữa 2 chân thang khi sử dụng: 133cm
  • -16%
    Thang  bàn Nikawa NKC-45

    Thang  bàn Nikawa NKC-45

    2.630.000 3.120.000
    • Kích thước mặt bàn thang: 60x60cm
    • Chiều cao chân thang: 45cm
    • Chiều rộng chân thang: 63cm
  • -23%
    Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-56AI-Pri

    Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-56AI-Pri

    5.080.000 6.600.000
    • Chiều cao tối đa chữ A: 2.7m
    • Chiều cao tối đa duỗi thẳng (chữ I): 5.6m
    • Chiều dài rút gọn: 0.99m
    • Trọng lượng: 22,48kg
  • -10%
    Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-50AI-Pri

    Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-50AI-Pri

    4.700.000 5.250.000
    • Chiều cao tối đa chữ A: 2.4m
    • Chiều cao tối đa duỗi thẳng (chữ I): 5m
    • Chiều dài rút gọn: 0.96m
    • Trọng lượng: 19,84kg
  • -17%
    Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-44AI-Pri

    Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-44AI-Pri

    4.150.000 4.990.000
    • Chiều cao tối đa chữ A: 2.1m
    • Chiều cao tối đa duỗi thẳng (chữ I): 4.4m
    • Chiều dài rút gọn: 0.93m
    • Trọng lượng: 17,5 kg
  • -15%
    Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-38AI-Pri

    Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-38AI-Pri

    3.790.000 4.450.000
    • Chiều cao tối đa chữ A: 1.80m
    • Chiều cao tối đa duỗi thẳng (chữ I): 3.8m
    • Chiều dài rút gọn: 0.9m
    • Trọng lượng: 15,24kg
  • Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-38AI

    Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-38AI

    Liên hệ
    • Chiều cao tối đa chữ A 1,90m,
    • Chiều cao tối đa duỗi thẳng (chữ I) 3,8m
    • Chiều dài rút gọn 0,9m,
    • Trọng lượng 13,7 kg
  • Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-44AI

    Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-44AI

    Liên hệ
    • Màu sắc đai: xanh dương
    • Kích thước 93x48x17,5 cm
    • Chiều cao tối đa chữ A 2.1m,Chiều cao tối đa duỗi thẳng (chữ I) 4.4m
    • Chiều dài rút gọn 0.93m,
  • Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-50AI

    Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-50AI

    Liên hệ
    • Chiều cao tối đa chữ A 2.4m,

    • Chiều cao tối đa duỗi thẳng (chữ I) 5m

    • Chiều dài rút gọn 96cm,

  • Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-56AI

    Thang nhôm rút đôi Nikawa NK-56AI

    Liên hệ
    • Chiều cao tối đa duỗi thẳng (chữ I) 5.6m
    • Chiều dài rút gọn 99cm,
    • Trọng lượng 21kg,
    • Số bậc: 2×9 bậc
  • Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-48NS

    Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-48NS

    Liên hệ
    • Khối lượng: 13kg
    • Số bậc: 13 bậc
    • Tải trọng: 150kg
    • Ống trên cùng được thiết kế đường kính 36mm lớn hơn so với thang nhôm thông thường.
  • Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-38NS

    Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-38NS

    Liên hệ
    • Kich thước mở: 380*48*9cm
    • Chiều cao tối đa: 3.8cm
    • Khoảng cách bậc: 30cm
    • Khối lượng: 11kg
  • -18%
    Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-32

    Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-32

    2.670.000 3.250.000
    • Kích thước 80.5×49×9 cm
    • Chiều cao tối đa: 3.2m
    • Chiều dài rút gọn: 0.8m
    • Trọng lượng: 8.7kg
  • -17%
    Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-38

    Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-38

    2.850.000 3.450.000
    • Độ dày nhôm: 1,2 – 1,5 mm
    • Kích thước 87×49,5×9,8 cm
    • Chiều cao tối đa: 3.8m
    • Chiều dài rút gọn: 0.87m
  • -16%
    Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-44

    Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-44

    2.990.000 3.550.000
    • Kích thước: 97x49,5x9,8 cm
    • Chiều cao tối đa: 4.4m
    • Chiều dài rút gọn: 0.91m
  • -11%
    Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-48

    Thang nhôm rút đơn Nikawa NK-48

    3.070.000 3.450.000
    • Chiều cao tối đa: 4.8m
    • Chiều dài rút gọn: 0.97m
    • Trọng lượng: 13,2kg
    • Tải trọng: 150 kg, tiêu chuẩn EN313
    • Số bậc: 14 bậc
  • -11%
    Thang nhôm gấp chữ A Nikawa NKD-04

    Thang nhôm gấp chữ A Nikawa NKD-04

    780.000 880.000
    - Số bậc: 4 bậc x 2 bên
    - Độ dày nhôm: 1,2mm
    - Tải trọng thang: 150kg
    - Kích thước mở: 44 x 78 x 100cm
  • -17%
    Thang nhôm gấp chữ A Nikawa NKD-03

    Thang nhôm gấp chữ A Nikawa NKD-03

    570.000 690.000
    - Số bậc: 3 bậc x 2 bên
    - Độ dày nhôm: 1,2mm
    - Tải trọng tối đa: 150kg
    - Kích thước mở: 42 x 62,5 x 75cm
  • -22%
    Thang ghế 5 bậc Nikawa NKP-05

    Thang ghế 5 bậc Nikawa NKP-05

    1.825.000 2.350.000
    - Số bậc: 5 bậc
    - Tải trọng tối đa: 90kg
    - Chiều cao toàn bộ thang: 190cm
    - Chiều cao bậc: 28cm
  • -22%
    Thang ghế 4 bậc Nikawa NKP-04

    Thang ghế 4 bậc Nikawa NKP-04

    1.560.000 1.990.000
    - Số bậc : 4 bậc
    - Tải trọng tối đa: 90kg
    - Chiều cao bậc trên cùng: 95,8cm
    - Chiều cao bậc: 28cm
  • -24%
    Thang ghế 3 bậc Nikawa NKP-03

    Thang ghế 3 bậc Nikawa NKP-03

    1.420.000 1.870.000
    - Số bậc: 3 bậc
    - Tải trọng tối đa: 90kg
    - Chiều rộng chân thang: 52cm
    - Chiều cao rút gọn: 85cm
  • -21%
    Thang ghế Nikawa NKA-05

    Thang ghế Nikawa NKA-05

    1.610.000 2.050.000
    - Số bậc: 5 bậc
    - Tải trọng tối đa: 150 kg
    - Kích thước đóng: 6 x 55 x 178 cm
    - Kích thước mở: 106 x 55 x 165 cm
  • -30%
    Thang ghế Nikawa NKA-04

    Thang ghế Nikawa NKA-04

    1.390.000 1.980.000
    - Số bậc: 4
    - Tải trọng tối đa: 150 kg
    - Kích thước mở: 84 x 52 x 142 cm
    - Kích thước gấp: 6 x 52 x 153 cm
  • -31%
    Thang ghế Nikawa NKA-03

    Thang ghế Nikawa NKA-03

    1.180.000 1.720.000
    - Số bậc: 3
    - Tải trọng tối đa: 150 kg
    - Kích thước mở: 65 x 51 x 118 cm
    - Kích thước gấp: 6 x 51 x 126.5 cm
  • -25%
    Thang ghế 6 bậc Nikawa NKS-06

    Thang ghế 6 bậc Nikawa NKS-06

    1.990.000 2.650.000
    - Số bậc: 6
    - Khoảng cách bậc: 23.5 cm
    - Chiều cao từ chân thang lên tới mặt bậc trên cùng: 138.5 cm
    - Tải trọng tối đa: 150 kg
  • -27%
    Thang ghế 5 bậc Nikawa NKS-05

    Thang ghế 5 bậc Nikawa NKS-05

    1.420.000 1.950.000
    - Số bậc: 5 bậc
    - Khoảng cách bậc: 23.5cm
    - Tải trọng tối đa: 150 kg
    - Chiều cao từ chân thang lên tới mặt bậc trên cùng: 1.15 m
  • -17%
    Thang ghế 4 bậc Nikawa NKS-04

    Thang ghế 4 bậc Nikawa NKS-04

    1.280.000 1.550.000
    - Số bậc: 4
    - Tải trọng tối đa: 150 kg
    - Độ rộng bản bậc: 18 cm
    - Chiều cao từ chân thang lên tới mặt bậc trên cùng: 95 cm
Liên hệ